偷子 tōu zi · thâu tử Hán Việt: thâu tử · Pinyin: tōu zi Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 子 (tử)Pinyintōu ziHán Việtthâu tửCấu tạo偷 + 子 · thâu + tử nghĩa thành phần: thâu + tử Nghĩa EngCC-CEDICT thiefCihui thief