偷存

tōu cún thâu tồn

Hán Việt: thâu tồn · Pinyin: tōu cún

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷生;苟活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷生;苟活。