偷容 tōu róng · thâu dung Hán Việt: thâu dung · Pinyin: tōu róng Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 容 (dung)Pinyintōu róngHán Việtthâu dungCấu tạo偷 + 容 · thâu + dung nghĩa thành phần: thâu + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苟且容身于世。Tân Hoa Tự Điển 1.苟且容身于世。