偷工

tōu gōng thâu công

Hán Việt: thâu công · Pinyin: tōu gōng

Tổng quan

làm qua loa để trốn việc | tránh né công việc

Cấu tạo: (thâu) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm qua loa để trốn việc | tránh né công việc

Eng

  • CC-CEDICT to skimp on the job|to avoid work
  • Cihui to skimp on the job; to avoid work