偷幸

tōu xìng thâu hạnh

Hán Việt: thâu hạnh · Pinyin: tōu xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟且侥幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苟且侥幸。