偷手 thâu thủ Hán Việt: thâu thủ Tổng quan giấu nghề。指留有餘地不把本事全顯示出來。 Cấu tạo: 偷 (thâu) + 手 (thủ)Hán Việtthâu thủCấu tạo偷 + 手 · thâu + thủ nghĩa thành phần: thâu + thủ Nghĩa ViệtCihui giấu nghề。指留有餘地不把本事全顯示出來。