偷暇 thâu hạ Hán Việt: thâu hạ Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 暇 (hạ)Hán Việtthâu hạCấu tạo偷 + 暇 · thâu + hạ nghĩa thành phần: thâu + hạ Nghĩa EngCihui 偷暇 ōuxiá v.o. snatch a moment of leisure