偷期 tōu qī · thâu kì Hán Việt: thâu kì · Pinyin: tōu qī Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 期 (kì)Pinyintōu qīHán Việtthâu kìCấu tạo偷 + 期 · thâu + kì nghĩa thành phần: thâu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹偷情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹偷情。EngCihui 偷期 ōuqī v.o. <wr.> make a rendezvous