偷末 tōu mò · thâu mạt Hán Việt: thâu mạt · Pinyin: tōu mò Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 末 (mạt)Pinyintōu mòHán Việtthâu mạtCấu tạo偷 + 末 · thâu + mạt nghĩa thành phần: thâu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鄙薄衰败的风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.指鄙薄衰败的风俗。