偷漁 thâu ngư Hán Việt: thâu ngư Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 漁 (ngư)Hán Việtthâu ngưCấu tạo偷 + 漁 · thâu + ngư nghĩa thành phần: thâu + ngư Nghĩa EngCihui 偷漁 ōuyú v.o. poach (fish)