偷漏

tōu lòu thâu lậu

Hán Việt: thâu lậu · Pinyin: tōu lòu

Tổng quan

trốn (thuế)

Cấu tạo: (thâu) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn (thuế)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漏稅。如:「好國民應盡納稅的義務,不可偷漏。」《花月痕》第四七回:「茶葉、大黃,准以洋貨洋錢交易;惟不准偷漏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷税漏税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷税漏税。

Eng

  • CC-CEDICT to evade (taxes)
  • Cihui to evade (taxes)