偷牌 tōu pái · thâu bài Hán Việt: thâu bài · Pinyin: tōu pái Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 牌 (bài)Pinyintōu páiHán Việtthâu bàiCấu tạo偷 + 牌 · thâu + bài nghĩa thành phần: thâu + bài