偷獵 tōu liè · thâu liệp Hán Việt: thâu liệp · Pinyin: tōu liè Tổng quan săn trộm Cấu tạo: 偷 (thâu) + 獵 (liệp)Pinyintōu lièHán Việtthâu liệpCấu tạo偷 + 獵 · thâu + liệp nghĩa thành phần: thâu + liệp Nghĩa ViệtCihui săn trộmEngCC-CEDICT to poachCihui to poach