偷用 thâu dụng Hán Việt: thâu dụng Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 用 (dụng)Hán Việtthâu dụngCấu tạo偷 + 用 · thâu + dụng nghĩa thành phần: thâu + dụng Nghĩa EngCihui cribb