偷盜

tōu dào thâu đạo

Hán Việt: thâu đạo · Pinyin: tōu dào

Tổng quan

trộm cắp

Cấu tạo: (thâu) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộm cắp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偷竊盜取。如:「他利用職務之便偷盜公物,已被移送法辦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷东西; 指小偷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷东西。 2.指小偷。

Eng

  • CC-CEDICT to steal
  • Cihui to steal