偷看
thâu khán
Hán Việt: thâu khán · Pinyin: tōu kàn
Tổng quan
nhìn trộm | nhìn lén | liếc trộm
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn trộm | nhìn lén | liếc trộm
Eng
- CC-CEDICT to peep|to peek|to steal a glance
- Cihui to peep; to peek; to steal a glance