偷祿

tōu lù thâu lộc

Hán Việt: thâu lộc · Pinyin: tōu lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓任官不尽职,徒受俸禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓任官不尽职,徒受俸禄。