偷窺

tōu kuī thâu khuy

Hán Việt: thâu khuy · Pinyin: tōu kuī

Tổng quan

nhìn trộm | nhìn lén | hành vi nhìn trộm

Cấu tạo: (thâu) + (khuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn trộm | nhìn lén | hành vi nhìn trộm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偷看。如:「他躲在圍牆裡偷窺過往的行人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中窥探;偷看:不要~别人的隐私。

Eng

  • CC-CEDICT to peep|to peek|to act as voyeur
  • Cihui to peep; to peek; to act as voyeur

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

窃视