偷窺狂

tōu kuī kuáng thâu khuy cuồng

Hán Việt: thâu khuy cuồng · Pinyin: tōu kuī kuáng

Tổng quan

kẻ thích nhìn trộm | người nhìn lén

Cấu tạo: (thâu) + (khuy) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ thích nhìn trộm | người nhìn lén

Eng

  • CC-CEDICT voyeur|peeping tom
  • Cihui voyeur; peeping tom