偷苟

tōu gǒu thâu cẩu

Hán Việt: thâu cẩu · Pinyin: tōu gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟且。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苟且。