偷兰 thâu lan Hán Việt: thâu lan Tổng quan thâu lan (術語)偷蘭遮之略。☸ Cấu tạo: 偷 (thâu) + 兰 (lan)Hán Việtthâu lanCấu tạo偷 + 兰 · thâu + lan nghĩa thành phần: thâu + lan Nghĩa ViệtCihui thâu lan (術語)偷蘭遮之略。☸