偷越 thâu việt Hán Việt: thâu việt Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 越 (việt)Hán Việtthâu việtCấu tạo偷 + 越 · thâu + việt nghĩa thành phần: thâu + việt Nghĩa EngCihui 偷越 ōuyuè v. slip through a sealed-off area