偷逃 thâu đào Hán Việt: thâu đào Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 逃 (đào)Hán Việtthâu đàoCấu tạo偷 + 逃 · thâu + đào nghĩa thành phần: thâu + đào Nghĩa EngCihui 偷逃 ōutáo v. evade; escape (taxation)