偷霖 tōu lín · thâu lâm Hán Việt: thâu lâm · Pinyin: tōu lín Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 霖 (lâm)Pinyintōu línHán Việtthâu lâmCấu tạo偷 + 霖 · thâu + lâm nghĩa thành phần: thâu + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指夜雨。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指夜雨。