偷青

tōu qīng thâu thanh

Hán Việt: thâu thanh · Pinyin: tōu qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷窃还没有黄熟的谷麦之类庄稼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷窃还没有黄熟的谷麦之类庄稼。

Eng

  • Cihui 偷青 ōuqīng v.o. steal a crop before harvest