偷靡 tōu mí · thâu mĩ Hán Việt: thâu mĩ · Pinyin: tōu mí Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 靡 (mĩ)Pinyintōu míHán Việtthâu mĩCấu tạo偷 + 靡 · thâu + mĩ nghĩa thành phần: thâu + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靡衣偷食。亦指奢侈的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.靡衣偷食。亦指奢侈的生活。