偻垢 lóu gòu·lũ cấu Hán Việt: lũ cấu · Pinyin: lóu gòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言丑恶肮脏。 Cấu tạo: 僂 (lũ) + 垢 (cấu)Pinyinlóu gòuHán Việtlũ cấuCấu tạo僂 + 垢 · lũ + cấu nghĩa thành phần: lũ + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言丑恶肮脏。 Từ liên quan Gần nghĩa偻㑩 · 僂佝 · 垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習