僂指 lóu zhǐ · lũ chỉ Hán Việt: lũ chỉ · Pinyin: lóu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 僂 (lũ) + 指 (chỉ)Pinyinlóu zhǐHán Việtlũ chỉCấu tạo僂 + 指 · lũ + chỉ nghĩa thành phần: lũ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈指而数;屈指。Tân Hoa Tự Điển 1.屈指而数;屈指。