僂數

lóu shù lũ sổ

Hán Việt: lũ sổ · Pinyin: lóu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈指而数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈指而数。