偻数 lóu shù·lũ sổ Hán Việt: lũ sổ · Pinyin: lóu shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.屈指而数。 Cấu tạo: 僂 (lũ) + 數 (sổ)Pinyinlóu shùHán Việtlũ sổCấu tạo僂 + 數 · lũ + sổ nghĩa thành phần: lũ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.屈指而数。 Từ liên quan Gần nghĩa偻㑩 · 僂佝 · 数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍