僂步 lóu bù · lũ bộ Hán Việt: lũ bộ · Pinyin: lóu bù Tổng quan Cấu tạo: 僂 (lũ) + 步 (bộ)Pinyinlóu bùHán Việtlũ bộCấu tạo僂 + 步 · lũ + bộ nghĩa thành phần: lũ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯下身子走路。Tân Hoa Tự Điển 1.弯下身子走路。