僂翣 lóu shà · lũ sáp Hán Việt: lũ sáp · Pinyin: lóu shà Tổng quan Cấu tạo: 僂 (lũ) + 翣 (sáp)Pinyinlóu shàHán Việtlũ sápCấu tạo僂 + 翣 · lũ + sáp nghĩa thành phần: lũ + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棺盖边的饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.棺盖边的饰物。