偻翣

lóu shàlũ sáp

Hán Việt: lũ sáp · Pinyin: lóu shà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.棺盖边的饰物。

Cấu tạo: 僂 (lũ) + 翣 (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.棺盖边的饰物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偻㑩 · 僂佝 · 偻俯 · 偻偻 · 偻句 · 偻啰 · 偻垢 · 偻指