偽劣
ngụy liệt
Hán Việt: ngụy liệt · Pinyin: wěi liè
Tổng quan
kém
属性词。冒牌的、质量低劣的:~商品, ~书画。
Nghĩa
Việt
- Cihui chất lượng giả
- Tần suất từ kém , chất lượng giả
- Biên soạn 偽劣 wěiliè* attr. false and inferior
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。冒牌的、质量低劣的:~商品, ~书画。
Eng
- Cihui inferior; false
- Tần suất từ 偽劣 wěiliè* attr. false and inferior