伪名

ngụy danh

Hán Việt: ngụy danh

Tổng quan

ái tiếng tăm giả dối. nguỵ danh nguỵ danh ☆Cái tiếng tăm giả dối.

Cấu tạo: (ngụy) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái tiếng tăm giả dối. nguỵ danh nguỵ danh ☆Cái tiếng tăm giả dối.

ja

  • JMdict false name|alias|assumed name|pseudonym