偽名
ngụy danh
Hán Việt: ngụy danh
Tổng quan
Cái tiếng tăm giả dối
1.犹恶名。 2.假名; 化名。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tên giả
Eng
- JMdict false name
- JMdict alias
- JMdict assumed name
- JMdict pseudonym
ja
- JMdict 偽名(ぎめい)
Hán Việt: ngụy danh
Cái tiếng tăm giả dối
1.犹恶名。 2.假名; 化名。