伪命 ngụy mệnh Hán Việt: ngụy mệnh Tổng quan Cấu tạo: 伪 (ngụy) + 命 (mệnh)Hán Việtngụy mệnhCấu tạo伪 + 命 · ngụy + mệnh nghĩa thành phần: ngụy + mệnh