伪孔 ngụy khổng Hán Việt: ngụy khổng Tổng quan Cấu tạo: 伪 (ngụy) + 孔 (khổng)Hán Việtngụy khổngCấu tạo伪 + 孔 · ngụy + khổng nghĩa thành phần: ngụy + khổng