伪庭 ngụy đình Hán Việt: ngụy đình Tổng quan Cấu tạo: 伪 (ngụy) + 庭 (đình)Hán Việtngụy đìnhCấu tạo伪 + 庭 · ngụy + đình nghĩa thành phần: ngụy + đình