伪从 ngụy tòng Hán Việt: ngụy tòng Tổng quan Cấu tạo: 伪 (ngụy) + 从 (tòng)Hán Việtngụy tòngCấu tạo伪 + 从 · ngụy + tòng nghĩa thành phần: ngụy + tòng