偽朝

wěi cháo ngụy triêu

Hán Việt: ngụy triêu · Pinyin: wěi cháo

Tổng quan

triều đại không hợp pháp | triều đại tiếm quyền

Cấu tạo: (ngụy) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triều đại không hợp pháp | triều đại tiếm quyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僭伪﹑非正统的王朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僭伪﹑非正统的王朝。

Eng

  • CC-CEDICT illegitimate dynasty; pretender dynasty
  • Cihui illegitimate dynasty; pretender dynasty