伪蚕 ngụy tàm Hán Việt: ngụy tàm Tổng quan Cấu tạo: 伪 (ngụy) + 蚕 (tàm)Hán Việtngụy tàmCấu tạo伪 + 蚕 · ngụy + tàm nghĩa thành phần: ngụy + tàm