偽鈔
ngụy sao
Hán Việt: ngụy sao · Pinyin: wěi chāo
Tổng quan
tiền giả
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền giả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 假造的鈔票。如:「警方凌晨偵破一樁偽鈔案件,面額高達一億元。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 假钞。
Eng
- CC-CEDICT counterfeit currency
- Cihui counterfeit currency