偿付

cháng fùthường phó

Hán Việt: thường phó · Pinyin: cháng fù

Tổng quan

trả lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.偿还,付出。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

歸還支付。如:「他答應債主在三個月內償付所有的債務。」也作「償還」。

Cấu tạo: 償 (thường) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồi thường
  • Biên soạn 償付 hángfù* v. pay back

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸還支付。如:「他答應債主在三個月內償付所有的債務。」也作「償還」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.偿还,付出。
  • Kaggle Zh-Vi in payment of

Eng

  • Cihui to pay back

Đức

  • Handedict begleichen, ausgleichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿付能力 · 付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息