償付

cháng fù thường phó

Hán Việt: thường phó · Pinyin: cháng fù

Tổng quan

trả lại

Cấu tạo: (thường) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸還支付。如:「他答應債主在三個月內償付所有的債務。」也作「償還」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偿还,付出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偿还,付出。

Eng

  • CC-CEDICT to pay back
  • Cihui to pay back