償命錢 thường mệnh tiễn Hán Việt: thường mệnh tiễn Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 命 (mệnh) + 錢 (tiễn)Hán Việtthường mệnh tiễnCấu tạo償 + 命 + 錢 · thường + mệnh + tiễn nghĩa thành phần: thường + mệnh + tiễn Nghĩa EngCihui 償命錢 hángmìngqián n. blood money