償寃 cháng yuān · thường oan Hán Việt: thường oan · Pinyin: cháng yuān Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 寃 (oan)Pinyincháng yuānHán Việtthường oanCấu tạo償 + 寃 · thường + oan nghĩa thành phần: thường + oan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报怨。Tân Hoa Tự Điển 1.报怨。