償耗 cháng hào · thường háo Hán Việt: thường háo · Pinyin: cháng hào Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 耗 (háo)Pinyincháng hàoHán Việtthường háoCấu tạo償 + 耗 · thường + háo nghĩa thành phần: thường + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵补消耗﹑亏损。Tân Hoa Tự Điển 1.抵补消耗﹑亏损。