償補 cháng bǔ · thường bổ Hán Việt: thường bổ · Pinyin: cháng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 補 (bổ)Pinyincháng bǔHán Việtthường bổCấu tạo償 + 補 · thường + bổ nghĩa thành phần: thường + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵补,补偿。Tân Hoa Tự Điển 1.抵补,补偿。