償達 cháng dá · thường đạt Hán Việt: thường đạt · Pinyin: cháng dá Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 達 (đạt)Pinyincháng dáHán Việtthường đạtCấu tạo償 + 達 · thường + đạt nghĩa thành phần: thường + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹实现。Tân Hoa Tự Điển 1.犹实现。