傀俄 guī é · khôi nga Hán Việt: khôi nga · Pinyin: guī é Tổng quan Cấu tạo: 傀 (khôi) + 俄 (nga)Pinyinguī éHán Việtkhôi ngaCấu tạo傀 + 俄 · khôi + nga nghĩa thành phần: khôi + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾颓貌; 魁伟貌。Tân Hoa Tự Điển 1.倾颓貌。 2.魁伟貌。