傅彪 fù biāo · phó bưu Hán Việt: phó bưu · Pinyin: fù biāo Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 彪 (bưu)Pinyinfù biāoHán Việtphó bưuCấu tạo傅 + 彪 · phó + bưu nghĩa thành phần: phó + bưu