傅母
phó mẫu
Hán Việt: phó mẫu
Tổng quan
gười mẹ nuôi. Người vú nuôi. phó mẫu phó mẫu ☆Người mẹ nuôi. Người vú nuôi.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười mẹ nuôi. Người vú nuôi. phó mẫu phó mẫu ☆Người mẹ nuôi. Người vú nuôi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代負責輔導、保育貴族子女的婦人。猶今之保姆。《喻世明言.卷二四.鬧陰司司馬貌斷獄》:「崔烈討了傅母的人情,入錢五百萬,得為司徒。」