傅餘 fù yú · phó dư Hán Việt: phó dư · Pinyin: fù yú Tổng quan Cấu tạo: 傅 (phó) + 餘 (dư)Pinyinfù yúHán Việtphó dưCấu tạo傅 + 餘 · phó + dư nghĩa thành phần: phó + dư